Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
27
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 25 | 8 | 17 | 1891-1926 | -35 | 33 | BTBTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 25 | 16 | 9 | 2106-1966 | 140 | 41 | BBTTT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 22 | 14 | 8 | 2002-1807 | 195 | 36 | BBTTT |
11 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 22 | 6 | 16 | 1634-1761 | -127 | 28 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
GOSPEL
Đã thắng
Đã thắng





