Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
16
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 25 | 17 | 8 | 2022-1870 | 152 | 42 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 25 | 8 | 17 | 1891-1926 | -35 | 33 | BTBTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 22 | 6 | 16 | 1634-1761 | -127 | 28 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
MKKGOS
Đã thắng
Đã thắng





