Ngày thi đấu 24
|
20
Tháng 3,2026
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
5
19
Số lần phạm lỗi
24
81
80
11
22
22
19
27
27
21
12
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Dinamo București
282082437-229314448
11
Steaua Bucuresti
2813152318-22457341

Sô trận đã đấu - 34 |  từ {năm}

DBU

STE
Đã thắng
Đã thắng
13(38‏%)
21(62‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2642
Total Points
2784
77,7
Số điểm trung bình
81,9