Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dinamo București | 28 | 20 | 8 | 2437-2293 | 144 | 48 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
RAPDBU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





