Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
7
18
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 35 | 26 | 9 | 2839-2509 | 330 | 1.132 | 0.743 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 25 | 9 | 2951-2661 | 290 | 1.109 | 0.735 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
FLABRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





