Ngày thi đấu 13
|
05
Tháng 1,2026
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
21
102
75
32
22
16
19
26
21
28
13
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
I A MCKL 25/26

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sutjeska Niksic
262152549-211043947
4
Lovcen Cetinje
261792049-19569343

Sô trận đã đấu - 12 |  từ {năm}

SNI

LCE
Đã thắng
Đã thắng
11(92‏%)
1(8‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1039
Total Points
870
86,6
Số điểm trung bình
72,5