Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 26 | 21 | 5 | 2549-2110 | 439 | 47 | TTBTT |
4 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 26 | 17 | 9 | 2049-1956 | 93 | 43 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
SNILCE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12
- 202618 thg 4, 2026I A MCKL, Playoffs Playoff Round

Sutjeska NiksicH210979Lovcen Cetinje
11 thg 4, 2026I A MCKL, Playoffs Playoff Round
Lovcen CetinjeH27499Sutjeska Niksic
03 thg 4, 2026I A MCKL Ngày thi đấu 26
Lovcen CetinjeH25981Sutjeska Niksic
05 thg 1, 2026I A MCKL Ngày thi đấu 13
Sutjeska NiksicH210275Lovcen Cetinje




