Ngày thi đấu 10
|
11
Tháng 3,2026
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
282352482-215632651
2
Dinamo București
282082437-229314448
3
Cso Voluntari
282082458-227318548
4
Universitatea Craiova
2817112534-239414045
5
CS Rapid Bucuresti
2817112406-23268045
6
Arges Pitesti
2816122310-22149644
7
Sibiu
2816122402-23574544
8
Timișoara
2815132481-24037843
9
CS Valcea 1924 Rm Valcea
2815132467-24076043
10
Csm Targu Mures
2814142655-2671-1642
11
Steaua Bucuresti
2813152318-22457341
12
Csm Corona Brasov
2812162436-2479-4340
13
CSM Ploiesti
288202378-2572-19436
14
Targu Jiu
284242136-2506-37032
15
Municipal Galati
280282076-2680-60428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CS Valcea 1924 Rm Valcea
Universitatea Craiova

Tài/Xỉu

VALCRA
Tài 125.5
100‏%
87.35
100‏%
89.87
Tài 145.5
94‏%
87.35
97‏%
89.87
Tài 165.5
74‏%
87.35
70‏%
89.87
Tài 185.5
16‏%
87.35
30‏%
89.87
Tài 200.5
0‏%
87.35
0‏%
89.87
Tài 225.5
0‏%
87.35
0‏%
89.87
Xỉu 125.5
0‏%
87.35
0‏%
89.87
Xỉu 145.5
6‏%
87.35
3‏%
89.87
Xỉu 165.5
26‏%
87.35
30‏%
89.87
Xỉu 185.5
84‏%
87.35
70‏%
89.87
Xỉu 200.5
100‏%
87.35
100‏%
89.87
Xỉu 225.5
100‏%
87.35
100‏%
89.87