Thống Kê Mùa Giải
DUBBUD
DUBBUD
82Points85.2
29.9Rebounds30.4
19.1Assists17.6
6.1Steals6
1.5Blocks2.6
11Turnovers11.9
55.7Field Goals Attempted59.7
52%Field Goal Percentage51%
23.5Three Pointers Attempted22.7
38%Three Point Percentage40%
19.3Free Throws Attempted21.3
79%Free Throw Percentage73%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 16 | 15 | 1 | 1409-1195 | 214 | 31 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 16 | 13 | 3 | 1417-1269 | 148 | 29 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 22 | 19 | 3 | 1969-1707 | 262 | 41 | BTTBT |
4 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 16 | 5 | 1870-1693 | 177 | 37 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
DUBBUD
Đã thắng
Đã thắng





