Thống Kê Mùa Giải
BOSDUB
BOSDUB
77.9Points82
27.4Rebounds29.9
16.1Assists19.1
8Steals6.1
1.8Blocks1.5
12.7Turnovers11
58.8Field Goals Attempted55.7
45%Field Goal Percentage52%
24.6Three Pointers Attempted23.5
35%Three Point Percentage38%
23Free Throws Attempted19.3
72%Free Throw Percentage79%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 16 | 15 | 1 | 1409-1195 | 214 | 31 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Bosna Royal | 16 | 8 | 8 | 1334-1369 | -35 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 22 | 19 | 3 | 1969-1707 | 262 | 41 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Bosna Royal | 21 | 9 | 12 | 1701-1806 | -105 | 30 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
BOSDUB
Đã thắng
Đã thắng





