04
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Herning
|
Sức chứa
11809
04 thg 5
13:00
1
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 6
73
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Midtjylland
Viborg FF
Các trận đấu gần nhất
FCMVIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCMVIB
Tài 0.5
90‏%
2.31
97‏%
1.52
Tài 1.5
83‏%
2.31
72‏%
1.52
Tài 2.5
62‏%
2.31
59‏%
1.52
Tài 3.5
41‏%
2.31
28‏%
1.52
Tài 4.5
28‏%
2.31
21‏%
1.52
Tài 5.5
24‏%
2.31
10‏%
1.52
Xỉu 0.5
10‏%
2.31
3‏%
1.52
Xỉu 1.5
17‏%
2.31
28‏%
1.52
Xỉu 2.5
38‏%
2.31
41‏%
1.52
Xỉu 3.5
59‏%
2.31
72‏%
1.52
Xỉu 4.5
72‏%
2.31
79‏%
1.52
Xỉu 5.5
76‏%
2.31
90‏%
1.52

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Midtjylland
Viborg FF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Franculino
7
21170220.81
Simsir, Aral
58
2890000.32
M
Andreasen, Valdemar Byskov
20
2660100.23
Brumado, Junior
74
1950210.26
Osorio, Dario
11
2650100.19
M
Castillo, Denil
21
2340200.17

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Horneman, Charly
11
2660200.23
M
Sondergaard Clausen, Mads
6
2350200.22
Freriks, Tim
9
2340110.17
H
Kuzmic, Srdan
30
2440300.17
M
Jorgensen, Thomas
10
2830100.11
Addo, Osman Abdulkadir
17
720200.29

Sân vận động - MCH Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
24
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc137