Ngày thi đấu 18
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3420
Đường truyền thông tin bị giới hạn
03 thg 5
12:00
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

HTA

RIS
87.5Points76.6
35.4Rebounds33.6
19.8Assists16.6
8.3Steals9.3
1.9Blocks1.3
11.2Turnovers11.7
64.5Field Goals Attempted65.5
50%Field Goal Percentage44%
25.2Three Pointers Attempted24.5
36%Three Point Percentage29%
20Free Throws Attempted15.7
71%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
8
Maccabi Rishon LeZion
208121619-1662-4328

Sô trận đã đấu - 28 |  từ {năm}

HTA

RIS
Đã thắng
Đã thắng
16(57‏%)
12(43‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2315
Total Points
2219
82,7
Số điểm trung bình
79,3