Thống Kê Mùa Giải
HAPHAP
HAPHAP
77.2Points88.2
35.8Rebounds41.4
18.2Assists18.9
8.9Steals7.3
5.1Blocks3.3
14.8Turnovers12.5
59.9Field Goals Attempted66.5
45%Field Goal Percentage46%
27Three Pointers Attempted28.2
35%Three Point Percentage36%
19.6Free Throws Attempted22.6
72%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 18 | 14 | 4 | 1486-1363 | 123 | 32 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 18 | 13 | 5 | 1588-1448 | 140 | 31 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
HAPHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





