Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 9 | 9 | 0 | 682-467 | 215 | 18 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 10 | 3 | 7 | 657-719 | -62 | 13 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 9 | 9 | 0 | 682-467 | 215 | 18 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 10 | 3 | 7 | 657-719 | -62 | 13 | BBBBT |