Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 9 | 9 | 0 | 682-467 | 215 | 18 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 9 | 1 | 8 | 486-644 | -158 | 10 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
SPOSAM
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 9 | 9 | 0 | 682-467 | 215 | 18 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 9 | 1 | 8 | 486-644 | -158 | 10 | BBBBB |