Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 9 | 8 | 1 | 754-581 | 173 | 17 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 10 | 1 | 9 | 544-816 | -272 | 11 | BBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 9 | 8 | 1 | 754-581 | 173 | 17 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 10 | 1 | 9 | 544-816 | -272 | 11 | BBBBB |