Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Unifacisa | 34 | 17 | 17 | 2772-2741 | 31 | 1.011 | 0.5 | TBBBT |
13 | Caxias do Sul | 34 | 15 | 19 | 2480-2604 | -124 | 0.952 | 0.441 | TTBBT |
14 | Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
15 | Rio Claro Basquete SP | 35 | 10 | 25 | 2732-3017 | -285 | 0.906 | 0.286 | BTBBB |
16 | Botafogo | 34 | 9 | 25 | 2467-2801 | -334 | 0.881 | 0.265 | TBTTB |
Các trận đấu gần nhất
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 79.7 |

