Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 78 | 37 | 33 | 8 | 0 | 82 | 0 | 248-211 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 78 | 25 | 40 | 13 | 0 | 63 | 0 | 239-303 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Toronto | 78 | 37 | 33 | 8 | 0 | 82 | 0 | 248-211 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
9 | ![]() ![]() Los Angeles | 78 | 25 | 40 | 13 | 0 | 63 | 0 | 239-303 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





