Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
28 | ![]() ![]() Seattle | 74 | 32 | 31 | 11 | 75 | 31 | 208-233 | 1-6 | 3-5-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
6 | ![]() ![]() Seattle | 74 | 32 | 31 | 11 | 75 | 31 | 208-233 | 1-6 | 3-5-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
13 | ![]() ![]() Seattle | 74 | 32 | 31 | 11 | 75 | 31 | 208-233 | 1-6 | 3-5-2 | -3 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
SEALA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





