Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 26 | 10 | 16 | 2022-2182 | -160 | 0.927 | 0.385 | 36 | TBTBT |
11 | ![]() ![]() Sao Jose | 26 | 9 | 17 | 2039-2117 | -78 | 0.963 | 0.346 | 35 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 26 | 10 | 16 | 2022-2182 | -160 | 0.927 | 0.385 | 36 | TBTBT |
11 | ![]() ![]() Sao Jose | 26 | 9 | 17 | 2039-2117 | -78 | 0.963 | 0.346 | 35 | BBBBB |