15
Tháng 2,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
81
:
73
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
NBB 18/19

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Sesi Franca BC SP
262332258-19922661.1340.88549
2
Flamengo RJ
262242197-18363611.1970.84648
3
EC Pinheiros
262152154-19761781.090.80847
4
Mogi das Cruzes
261792195-20951001.0480.65443
5
CA Paulistano SP
2616102209-20981111.0530.61542
6
Botafogo
2612141956-1998-420.9790.46238
7
SC Corinthians Paulista
2612142079-207541.0020.46238
8
Bauru Basket SP
2611152017-2065-480.9770.42337
9
Minas Storm
2611152043-2105-620.9710.42337
10
Brasília Basquete
2610162022-2182-1600.9270.38536
11
Sao Jose
269172039-2117-780.9630.34635
12
Fortaleza Basquete Cearense
268181915-2034-1190.9410.30834
13
Vasco Da Gama
265211933-2235-3020.8650.19231
14
Joinville / AABJ
265211999-2208-2090.9050.19231

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

BRASJC
Tài 125.5
97‏%
77.21
96‏%
77.46
Tài 145.5
83‏%
77.21
79‏%
77.46
Tài 165.5
34‏%
77.21
36‏%
77.46
Tài 185.5
3‏%
77.21
7‏%
77.46
Tài 200.5
0‏%
77.21
4‏%
77.46
Tài 225.5
0‏%
77.21
0‏%
77.46
Xỉu 125.5
3‏%
77.21
4‏%
77.46
Xỉu 145.5
17‏%
77.21
21‏%
77.46
Xỉu 165.5
66‏%
77.21
64‏%
77.46
Xỉu 185.5
97‏%
77.21
93‏%
77.46
Xỉu 200.5
100‏%
77.21
96‏%
77.46
Xỉu 225.5
100‏%
77.21
100‏%
77.46