Ngày thi đấu 1
|
29
Tháng 10,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
68
:
83
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Quốc Gia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bnei Herzliya
221571928-177914937
2
Hapoel Haifa BC
221571940-18707037
3
Elitzur Yavne
221481867-18254236
4
Hapoel Afula
221481849-17717836
5
Elitzur Kiryat Ata
2212101842-1853-1134
6
Maccabi Hod HaSharon
2212101922-18982434
7
Hapoel Galil Elyon
2211111818-17892933
8
Elitzur Netanya
2211111753-17153833
9
Maccabi Raanana
2210121763-1807-4432
10
Hapoel Ramat Gan Givatayim
229131843-1936-9331
11
Maccabi Kiryat Motzkin
229131806-17733331
12
Elizur Ashkelon
228141865-1921-5630
13
Hapoel Hevel Modiin
228141867-1980-11330
14
AS Ramat HaSharon
226161806-1952-14628

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elitzur Netanya
Maccabi Raanana

Tài/Xỉu

ENEMAC
Tài 125.5
100‏%
79.68
100‏%
80.14
Tài 145.5
82‏%
79.68
91‏%
80.14
Tài 165.5
32‏%
79.68
41‏%
80.14
Tài 185.5
5‏%
79.68
5‏%
80.14
Tài 200.5
5‏%
79.68
0‏%
80.14
Tài 225.5
0‏%
79.68
0‏%
80.14
Xỉu 125.5
0‏%
79.68
0‏%
80.14
Xỉu 145.5
18‏%
79.68
9‏%
80.14
Xỉu 165.5
68‏%
79.68
59‏%
80.14
Xỉu 185.5
95‏%
79.68
95‏%
80.14
Xỉu 200.5
95‏%
79.68
100‏%
80.14
Xỉu 225.5
100‏%
79.68
100‏%
80.14