Ngày thi đấu 13
|
11
Tháng 1,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
90
:
52
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
141221195-99320226
2
Universitatea Cluj
141221234-110712726
3
Sibiu
14951085-1097-1223
4
Steaua Bucuresti
14681134-1195-6120
5
Dinamo București
14591150-1175-2519
6
Timișoara
14591118-1186-6819
7
Universitatea Craiova
14591082-1133-5119
8
Arges Pitesti
142121095-1207-11216
Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Cso Voluntari
141311268-101525327
2
Mediaș
141131217-107514225
4
Focșani
1468973-998-2519
5
CSM Constanta
1459962-1019-5719
6
Targu Jiu
144101053-1155-10218
7
Miercurea Ciuc
14311998-1163-16517
8
Târgu Jiu
14311954-1187-23317
Bảng Đỏ
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
181531514-127224233
2
Universitatea Cluj
181531593-144414933
3
Sibiu
191271487-14771031
4
Dinamo București
198111554-1573-1927
5
Steaua Bucuresti
187111454-1551-9725
6
Timișoara
185131409-1531-12223
Bảng Vàng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Arges Pitesti
550448-3905810
2
Universitatea Craiova
541445-373729
3
Cso Voluntari
532417-383348
5
Mediaș
514412-459-476
6
Focșani
505349-457-1085
Bảng Xanh
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM Constanta
17891226-1250-2425
2
Targu Jiu
176111296-1394-9823
3
Miercurea Ciuc
174131247-1387-14021
4
Târgu Jiu
173141178-1473-29520

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CSM CSU Oradea
Timișoara

Tài/Xỉu

ORATIM
Tài 125.5
100‏%
84.11
100‏%
77.61
Tài 145.5
61‏%
84.11
78‏%
77.61
Tài 165.5
28‏%
84.11
33‏%
77.61
Tài 185.5
0‏%
84.11
6‏%
77.61
Tài 200.5
0‏%
84.11
0‏%
77.61
Tài 225.5
0‏%
84.11
0‏%
77.61
Xỉu 125.5
0‏%
84.11
0‏%
77.61
Xỉu 145.5
39‏%
84.11
22‏%
77.61
Xỉu 165.5
72‏%
84.11
67‏%
77.61
Xỉu 185.5
100‏%
84.11
94‏%
77.61
Xỉu 200.5
100‏%
84.11
100‏%
77.61
Xỉu 225.5
100‏%
84.11
100‏%
77.61