Bảng xếp hạng
Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 14 | 12 | 2 | 1195-993 | 202 | 26 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Timișoara | 14 | 5 | 9 | 1118-1186 | -68 | 19 | BBBBB |
Bảng Đỏ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 18 | 15 | 3 | 1514-1272 | 242 | 33 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Timișoara | 18 | 5 | 13 | 1409-1531 | -122 | 23 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của38





