08
Tháng 1,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
68
:
100
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
S.L. Benfica
651517-489281.0570.83311
2
Zorg en Zekerheid Leiden
642533-503301.060.66710
3
Bratislava
624486-520-340.9350.3338
4
Pécsi VSK
615514-538-240.9550.1677
Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Ironi Ness Ziona
660460-405551.136112
2
Landstede Hammers
633530-477531.1110.59
3
Keravnos
624464-491-270.9450.3338
4
Kapfenberg
615362-443-810.8170.1676
Bảng C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
BK Ventspils
660602-4391631.371112
2
Medi Bayreuth
642542-472701.1480.66710
3
KB Prishtina
624513-570-570.90.3338
4
Apoel
606416-592-1760.70306
Bảng D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bahcesehir Koleji
651472-430421.0980.83311
2
CSM CSU Oradea
642461-45651.0110.66710
3
Fribourg Olympic
624428-466-380.9180.3338
4
Sibiu
615472-481-90.9810.1677
Bảng E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Karsiyaka Basket
651496-410861.210.83311
2
Spirou Charleroi
633473-46761.0130.59
3
Donar Groningen
624386-454-680.850.3338
4
Brussels
624468-492-240.9510.3338
Bảng F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Kyiv Basket
642506-492141.0280.66710
2
Minsk
633511-500111.0220.59
3
Levski
633453-453010.59
4
BC Dnipro
624497-522-250.9520.3338
Bảng G
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
651533-490431.0880.83311
2
BC Enisey Krasnoyarsk
642535-478571.1190.66710
3
Balkan Botevgrad
624480-524-440.9160.3338
4
Södertälje BBK
615479-535-560.8950.1677
Bảng H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
651502-476261.0550.83311
2
BC Kormend
642491-465261.0560.66710
3
Kataja Basket
624489-537-480.9110.3338
4
Legia Warsaw
615476-480-40.9920.1677
Cúp Châu Âu 19/20, Bảng I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Medi Bayreuth
651581-526551.1050.83311
2
Bakken Bears
642542-527151.0280.66710
3
S.L. Benfica
633494-494010.59
4
Spirou Charleroi
606484-554-700.87406
Cúp Châu Âu 19/20, Bảng J
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
642474-460141.030.66710
2
Minsk
642481-446351.0780.66710
3
Ironi Ness Ziona
624476-501-250.950.3338
4
CSM CSU Oradea
624454-478-240.950.3338
Cúp Châu Âu 19/20, Bảng K
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
BK Ventspils
651558-479791.1650.83311
2
Kyiv Basket
642481-484-30.9940.66710
3
BC Kormend
633512-516-40.9920.59
4
Landstede Hammers
606475-547-720.86806
Cúp Châu Âu 19/20, Bảng L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Karsiyaka Basket
660594-4211731.411112
2
Bahcesehir Koleji
633508-554-460.9170.59
3
BC Enisey Krasnoyarsk
624526-547-210.9620.3338
4
Zorg en Zekerheid Leiden
615472-578-1060.8170.1677

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bahcesehir Koleji
Karsiyaka Basket

Tài/Xỉu

BAHKAR
Tài 125.5
100‏%
83.57
100‏%
90.5
Tài 145.5
86‏%
83.57
79‏%
90.5
Tài 165.5
36‏%
83.57
36‏%
90.5
Tài 185.5
21‏%
83.57
7‏%
90.5
Tài 200.5
7‏%
83.57
0‏%
90.5
Tài 225.5
0‏%
83.57
0‏%
90.5
Xỉu 125.5
0‏%
83.57
0‏%
90.5
Xỉu 145.5
14‏%
83.57
21‏%
90.5
Xỉu 165.5
64‏%
83.57
64‏%
90.5
Xỉu 185.5
79‏%
83.57
93‏%
90.5
Xỉu 200.5
93‏%
83.57
100‏%
90.5
Xỉu 225.5
100‏%
83.57
100‏%
90.5