Bảng Xếp Hạng
Bảng D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 6 | 5 | 1 | 472-430 | 42 | 1.098 | 0.833 | 11 | TBTTB |
Bảng E
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 6 | 5 | 1 | 496-410 | 86 | 1.21 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Cúp Châu Âu 19/20, Bảng L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 6 | 6 | 0 | 594-421 | 173 | 1.411 | 1 | 12 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 6 | 3 | 3 | 508-554 | -46 | 0.917 | 0.5 | 9 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





