Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 14 | 20 | 2627-2656 | -29 | TBBTB |
14 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 13 | 21 | 2600-2726 | -126 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 14 | 20 | 2627-2656 | -29 | TBBTB |
14 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 13 | 21 | 2600-2726 | -126 | BBBTB |