Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
ASVMTA
ASVMTA
79.2Points87.4
33.9Rebounds34.8
17.4Assists19.6
6.6Steals6.7
2.6Blocks2.4
13.2Turnovers11.6
64.2Field Goals Attempted65.5
44%Field Goal Percentage46%
27.8Three Pointers Attempted27.4
33%Three Point Percentage36%
18.9Free Throws Attempted21.4
75%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
20 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 8 | 26 | 2670-2920 | -250 | 0.914 | 0.235 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
ASVMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





