Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
OLMMTA
OLMMTA
83.5Points87.4
32.4Rebounds34.8
18.1Assists19.6
5Steals6.7
2.1Blocks2.4
11.2Turnovers11.6
60.1Field Goals Attempted65.5
48%Field Goal Percentage46%
25.3Three Pointers Attempted27.4
39%Three Point Percentage36%
19.1Free Throws Attempted21.4
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Olimpia Milano | 35 | 17 | 18 | 2990-3013 | -23 | 0.992 | 0.486 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
OLMMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





