Ngày thi đấu 29
|
26
Tháng 2,2026
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
29
86
91
17
30
23
19
23
19
23
23
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MON

MTA
90.3Points87.4
34.4Rebounds34.8
20.9Assists19.6
7Steals6.7
2.7Blocks2.4
10.7Turnovers11.6
65.8Field Goals Attempted65.5
48%Field Goal Percentage46%
24.8Three Pointers Attempted27.4
35%Three Point Percentage36%
22.6Free Throws Attempted21.4
80%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
10
AS Monaco
3519163138-30351031.0340.543
11
Maccabi Tel Aviv F.C.
3418163035-3084-490.9840.529

Sô trận đã đấu - 15 |  từ {năm}

MON

MTA
Đã thắng
Đã thắng
8(53‏%)
7(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1285
Total Points
1277
85,7
Số điểm trung bình
85,1