Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
29
Thống Kê Mùa Giải
MONMTA
MONMTA
90.3Points87.4
34.4Rebounds34.8
20.9Assists19.6
7Steals6.7
2.7Blocks2.4
10.7Turnovers11.6
65.8Field Goals Attempted65.5
48%Field Goal Percentage46%
24.8Three Pointers Attempted27.4
35%Three Point Percentage36%
22.6Free Throws Attempted21.4
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() AS Monaco | 35 | 19 | 16 | 3138-3035 | 103 | 1.034 | 0.543 | TTTBB |
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
MONMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





