Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Brewers


St. Louis Cardinals
1
2
1
2
0
0
3
2
0
4
7
0
5
6
1
6
0
0
7
1
1
8
0
0
9
0
0
R
18
3
title
H
15
7
E
0
2
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 12.0 | 92 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
15 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 29 | 31 | 0.483 | 14.0 | 89 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 15-15 | 14-16 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 12.0 | 92 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
8 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 29 | 31 | 0.483 | 14.0 | 89 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 15-15 | 14-16 |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 3.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 29 | 31 | 0.483 | 5.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 15-15 | 14-16 |
Sô trận đã đấu - 467 | từ {năm}
MILSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202521 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

St. Louis CardinalsH251Milwaukee Brewers
20 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
St. Louis CardinalsHPh23Milwaukee Brewers
19 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
St. Louis CardinalsH271Milwaukee Brewers
14 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
Milwaukee BrewersH223St. Louis Cardinals
13 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
Milwaukee BrewersHPh98St. Louis Cardinals


