Các giải đấu thông lệ
|
15
Tháng 9,2020
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng quan

Milwaukee Brewers
St. Louis Cardinals
1
2
1
2
0
0
3
2
0
4
7
0
5
6
1
6
0
0
7
1
1
8
0
0
9
0
0
R
18
3
H
15
7
E
0
2

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
12
St. Louis Cardinals
30280.51712.0920.006-41015-1515-13
15
Milwaukee Brewers
29310.48314.0890.005-5-1015-1514-16
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
St. Louis Cardinals
30280.51712.0920.006-41015-1515-13
8
Milwaukee Brewers
29310.48314.0890.005-5-1015-1514-16
National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
St. Louis Cardinals
30280.5173.000.006-41015-1515-13
4
Milwaukee Brewers
29310.4835.000.005-5-1015-1514-16

Sô trận đã đấu - 467 |  từ {năm}

MIL

STL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
209(45‏%)
0(0‏%)
258(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1846
Tổng số lượt chạy
2200
3,95
AVG chạy mỗi trận
4,71