Các giải đấu thông lệ
|
20
Tháng 9,2025
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng quan

St. Louis Cardinals
Milwaukee Brewers
1
0
0
2
0
1
3
0
0
4
1
0
5
1
0
6
0
1
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
2
2
H
9
9
E
0
1

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Milwaukee Brewers
97650.599--0.004-61052-2945-36
20
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-180.004-6-4044-3734-47
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Milwaukee Brewers
97650.599-00.004-61052-2945-36
11
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-185.004-6-4044-3734-47
National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Milwaukee Brewers
97650.599-00.004-61052-2945-36
4
St. Louis Cardinals
78840.48119.0-45.004-6-4044-3734-47

Sô trận đã đấu - 467 |  từ {năm}

STL

MIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
258(55‏%)
0(0‏%)
209(45‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2200
Tổng số lượt chạy
1846
4,71
AVG chạy mỗi trận
3,95