Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
21 | ![]() ![]() San Francisco | 76 | 85 | 0.472 | 20.5 | -19 | 0.00 | 1-9 | -4 | 0 | 43-38 | 33-47 |
Giải vô địch quốc gia 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
10 | ![]() ![]() San Francisco | 76 | 85 | 0.472 | 20.5 | -19 | 0.00 | 1-9 | -4 | 0 | 43-38 | 33-47 |
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Nam 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia miền Tây 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 76 | 85 | 0.472 | 11.5 | -10 | 0.00 | 1-9 | -4 | 0 | 43-38 | 33-47 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202526 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

San FranciscoH2512Miami
25 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoHPh58Miami
24 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH224Miami
01 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH224San Francisco
31 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH210San Francisco




