Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
19 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 18.0 | -17 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 18.0 | -17 | 4.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 17.0 | -3 | 4.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 12.0 | -1 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 239 | từ {năm}
SFMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202526 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

San FranciscoH2512Miami
25 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoHPh58Miami
24 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH224Miami
01 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH224San Francisco
31 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH210San Francisco




