Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 22 | 8 | 2443-2130 | 313 | 52 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 9 | 21 | 2232-2570 | -338 | 39 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
- 202513 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 12

Arges PitestiH29186CS Rapid Bucuresti
22 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Arges PitestiH29664CS Rapid Bucuresti
19 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
CS Rapid BucurestiH26571Arges Pitesti
16 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Arges PitestiH26164CS Rapid Bucuresti




