Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 32 | 13 | 19 | 2420-2403 | 17 | 1.007 | 0.406 | 45 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 13 | 19 | 2276-2394 | -118 | 0.951 | 0.406 | 45 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 32 | 13 | 19 | 2420-2403 | 17 | 1.007 | 0.406 | 45 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 13 | 19 | 2276-2394 | -118 | 0.951 | 0.406 | 45 | TTTTB |