Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
18
Số lần phạm lỗi
21
Group Table
Paulista Divisao Especial A-1 2025
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 10 | 7 | 3 | 824-792 | 32 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 10 | 4 | 6 | 783-848 | -65 | TTBTT |
Paulista Divisao Especial A-1 2025, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 8 | 4 | 4 | 612-643 | -31 | BTTBT |
Paulista Divisao Especial A-1 2025, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 10 | 5 | 5 | 837-849 | -12 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
COPRCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





