16
Tháng 3,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
64
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Krka
181621583-133824534
2
Helios
181531442-126218033
3
Sencur
181351540-140813231
4
KD Ilirija
181171457-13639429
5
KK Podcetrtek
181081440-1437328
6
KK Rogaška
18991414-1435-2127
7
KK Šentjur
186121499-1546-4724
8
Polzela
186121504-1594-9024
9
KK Triglav Kranj
182161294-1526-23220
10
Lasko
182161297-1561-26420
Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Helios
1073813-7239017
2
Sencur
1073772-7343817
3
KK Krka
1064869-7917816
4
KD Ilirija
1055847-849-215
5
KK Podcetrtek
1037793-889-9613
6
KK Cedevita Olimpija
1028742-850-10812
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Rogaška
2615112136-20954141
2
KK Šentjur
2612142112-20991338
3
Polzela
269172182-2304-12235
4
Lasko
265211901-2182-28131
5
KK Triglav Kranj
264221805-2110-30530

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Helios
KK Krka

Tài/Xỉu

HELKRK
Tài 125.5
95‏%
80.51
100‏%
86.5
Tài 145.5
76‏%
80.51
87‏%
86.5
Tài 165.5
24‏%
80.51
43‏%
86.5
Tài 185.5
0‏%
80.51
13‏%
86.5
Tài 200.5
0‏%
80.51
0‏%
86.5
Tài 225.5
0‏%
80.51
0‏%
86.5
Xỉu 125.5
5‏%
80.51
0‏%
86.5
Xỉu 145.5
24‏%
80.51
13‏%
86.5
Xỉu 165.5
76‏%
80.51
57‏%
86.5
Xỉu 185.5
100‏%
80.51
87‏%
86.5
Xỉu 200.5
100‏%
80.51
100‏%
86.5
Xỉu 225.5
100‏%
80.51
100‏%
86.5