Ngày thi đấu 31
|
28
Tháng 3,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
111
:
80
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

VIB
83.6Points75.4
35.7Rebounds30.1
16.4Assists18.8
6.6Steals6.9
2.9Blocks2
11.5Turnovers14.3
64.6Field Goals Attempted55.8
47%Field Goal Percentage47%
25.6Three Pointers Attempted23
35%Three Point Percentage37%
17.3Free Throws Attempted17.5
79%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Phong độ
5
Maccabi Tel Aviv F.C.
3420142827-274384
14
Virtus Bologna
3414202644-2801-157