Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 20 | 10 | 2560-2367 | 193 | 50 | BBBBB |
6 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 18 | 12 | 2469-2418 | 51 | 48 | BBBTB |
Super League, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Metalac | 6 | 0 | 6 | 472-552 | -80 | 6 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22





