Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 32 | 10 | 22 | 2491-2700 | -209 | 0.923 | 0.313 | 42 | BBTTT |
16 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 32 | 7 | 25 | 2486-2811 | -325 | 0.884 | 0.219 | 39 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 32 | 10 | 22 | 2491-2700 | -209 | 0.923 | 0.313 | 42 | BBTTT |
16 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 32 | 7 | 25 | 2486-2811 | -325 | 0.884 | 0.219 | 39 | BBBBB |