Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
14 | ![]() ![]() Pato Basquete | 34 | 13 | 21 | 2771-2834 | -63 | 0.978 | 0.382 | TBBBT |