Ngày thi đấu 7
|
21
Tháng 11,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
95
:
79
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 16
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Turk Telekom
302552631-233130055
2
Fenerbahçe S.K.
302462596-234425254
3
Anadolu Efes S.K.
302282653-239525852
4
Karsiyaka Basket
302192676-257110551
5
Bursaspor
3017132507-24604747
6
Darussafaka
3015152487-2547-6045
7
Tofas Bursa
3015152487-24543345
8
Galatasaray
3014162422-2441-1944
9
Bahcesehir Koleji
3013172324-2384-6043
10
Buyukcekmece
3013172394-2482-8843
11
Manisa
3012182345-2491-14642
12
Petkim Spor Aliaga
3012182375-2542-16742
13
Merkezefendi Denizli
3011192385-2545-16041
14
Besiktas JK
3010202457-2477-2040
15
Gaziantep
309212297-2420-12339
16
Konya BBSK
307232375-2527-15237

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Merkezefendi Denizli
Manisa

Tài/Xỉu

YMBMAN
Tài 125.5
97‏%
77.37
100‏%
77.97
Tài 145.5
90‏%
77.37
90‏%
77.97
Tài 165.5
37‏%
77.37
33‏%
77.97
Tài 185.5
3‏%
77.37
0‏%
77.97
Tài 200.5
0‏%
77.37
0‏%
77.97
Tài 225.5
0‏%
77.37
0‏%
77.97
Xỉu 125.5
3‏%
77.37
0‏%
77.97
Xỉu 145.5
10‏%
77.37
10‏%
77.97
Xỉu 165.5
63‏%
77.37
67‏%
77.97
Xỉu 185.5
97‏%
77.37
100‏%
77.97
Xỉu 200.5
100‏%
77.37
100‏%
77.97
Xỉu 225.5
100‏%
77.37
100‏%
77.97

Các cầu thủ
-
Merkezefendi Denizli

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Rogkavopoulos, Nikos
43314033441.99010486.57715749.06317735.6
PG
Harrison, Andrew
3049326235.58510878.76013345.13312925.6
PG
Heidegger, Max
2929922244.6558068.86011850.83910437.5
C
Olmaz, Ayberk
2017417243.0222975.9437755.8319532.6
G
Tuluoglu, Arca
1636214742.2264755.34910049.0134727.7
PG
Rathan-Mayes, Xavier
1606113844.2214052.5447657.9176227.4

Các cầu thủ
-
Manisa

Chưa có thông tin