Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 12 | 18 | 2345-2491 | -146 | 42 | BBTTB |
13 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 30 | 11 | 19 | 2385-2545 | -160 | 41 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 12 | 18 | 2345-2491 | -146 | 42 | BBTTB |
13 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 30 | 11 | 19 | 2385-2545 | -160 | 41 | BTBBB |