Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
6
20
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
YMBMBB
YMBMBB
77.9Points78.2
33.6Rebounds31.8
18.3Assists20.9
5.7Steals6.9
1.5Blocks2.3
12.9Turnovers12.4
60Field Goals Attempted58.5
46%Field Goal Percentage46%
26.2Three Pointers Attempted27.8
37%Three Point Percentage37%
16.6Free Throws Attempted18.8
77%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 28 | 11 | 17 | 2282-2436 | -154 | 39 | TBBBT |
12 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 28 | 9 | 19 | 2371-2472 | -101 | 37 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
YMBMBB
Đã thắng
Đã thắng





