Ngày thi đấu 28
|
27
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5000
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 16
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
6
20
Số lần phạm lỗi
27
101
93
26
18
25
26
31
17
19
32
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

YMB

MBB
77.9Points78.2
33.6Rebounds31.8
18.3Assists20.9
5.7Steals6.9
1.5Blocks2.3
12.9Turnovers12.4
60Field Goals Attempted58.5
46%Field Goal Percentage46%
26.2Three Pointers Attempted27.8
37%Three Point Percentage37%
16.6Free Throws Attempted18.8
77%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
9
Merkezefendi Denizli
2811172282-2436-15439
12
Mersin B Bld
289192371-2472-10137

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

YMB

MBB
Đã thắng
Đã thắng
1(25‏%)
3(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
366
Total Points
389
91,5
Số điểm trung bình
97,3