Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 14 | 8 | 6 | 991-984 | 7 | 1.007 | 0.571 | 22 | TTBBT |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 14 | 3 | 11 | 965-1102 | -137 | 0.876 | 0.214 | 17 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7





