Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 10 | 3 | 7 | 657-719 | -62 | 13 | BBBBT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
ADRSOD
Đã thắng
Đã thắng





