Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
18
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 10 | 10 | 1297-1286 | 11 | 30 | BTTTB |
9 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 6 | 14 | 1262-1545 | -283 | 26 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
SODSAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





