Bảng xếp hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Targu Jiu | 16 | 2 | 14 | 1102-1310 | -208 | 18 | TTBBT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 16 | 7 | 9 | 1259-1306 | -47 | 23 | BTTBT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 14 | 10 | 4 | 1189-1125 | 64 | 24 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Targu Jiu | 14 | 4 | 10 | 1066-1116 | -50 | 18 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11





