Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 14 | 10 | 4 | 1037-872 | 165 | 1.189 | 0.714 | 24 | BTTBT |
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 14 | 8 | 6 | 991-984 | 7 | 1.007 | 0.571 | 22 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của7





