Bảng xếp hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 16 | 8 | 8 | 1226-1236 | -10 | 24 | TBBTB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 16 | 9 | 7 | 1290-1183 | 107 | 25 | TTBTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 18 | 10 | 8 | 1429-1413 | 16 | 28 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 18 | 7 | 11 | 1374-1405 | -31 | 25 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





